se moutonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Gợn mây trắng, những đám mây trắng nhỏ lấm tấm: Dùng để miêu tả bầu trời khi xuất hiện những đám mây nhỏ, trắng, lốm đốm, thường giống như lông cừu.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le ciel se moutonne à l'horizon. (Bầu trời gợn mây trắngphía chân trời.)
    • Regarde, le ciel commence à se moutonner, il fera peut-être moins chaud. (Nhìn kìa, bầu trời bắt đầu gợn mây trắng, có lẽ trời sẽ bớt nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se moutonner" thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả thiên nhiên một cách hình tượng, so sánh những đám mây trắng, xốp với lông của một đàn cừu.
    • Le ciel d'été se moutonnait doucement. (Bầu trời mùa hè nhẹ nhàng gợn lên những đám mây trắng.)
Biến thể từ liên quan
  • Mouton (danh từ): Con cừu.
  • Moutonneux, moutonneuse (tính từ): dạng như lông cừu, gợn sóng (thường dùng cho biển: - một biển cả gợn sóng bọt trắng).
  • Moutonnement (danh từ): Sự gợn mây trắng, sự gợn sóng.
Từ đồng nghĩa
  • Se couvrir de nuages blancs: Phủ đầy mây trắng.
  • Se pommeler: những đốm, vệt (thường dùng cho ngựa hoặc mây).
Lưu ý
  • Từ này rất ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thuộc về ngôn ngữ văn chương hoặc miêu tả đặc biệt.
  • Không nhầm lẫn với các cụm từ chứa "mouton" mang nghĩa bóng khác (như - làm theo một cách mù quáng).
tự động từ
  1. gợn mây trắng
    • Le ciel se moutonne
      trời gợn mây trắng

Từ gần giống