se moutonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Gợn mây trắng, có những đám mây trắng nhỏ lấm tấm: Dùng để miêu tả bầu trời khi xuất hiện những đám mây nhỏ, trắng, lốm đốm, thường giống như lông cừu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Le ciel se moutonne à l'horizon. (Bầu trời gợn mây trắng ở phía chân trời.)
- Regarde, le ciel commence à se moutonner, il fera peut-être moins chaud. (Nhìn kìa, bầu trời bắt đầu gợn mây trắng, có lẽ trời sẽ bớt nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se moutonner" thường được sử dụng trong văn học hoặc miêu tả thiên nhiên một cách hình tượng, so sánh những đám mây trắng, xốp với lông của một đàn cừu.
- Le ciel d'été se moutonnait doucement. (Bầu trời mùa hè nhẹ nhàng gợn lên những đám mây trắng.)
Biến thể và từ liên quan
- Mouton (danh từ): Con cừu.
- Moutonneux, moutonneuse (tính từ): Có dạng như lông cừu, gợn sóng (thường dùng cho biển: - một biển cả gợn sóng bọt trắng).
- Moutonnement (danh từ): Sự gợn mây trắng, sự gợn sóng.
Từ đồng nghĩa
- Se couvrir de nuages blancs: Phủ đầy mây trắng.
- Se pommeler: Có những đốm, vệt (thường dùng cho ngựa hoặc mây).
Lưu ý
- Từ này rất ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó thuộc về ngôn ngữ văn chương hoặc miêu tả đặc biệt.
- Không nhầm lẫn với các cụm từ có chứa "mouton" mang nghĩa bóng khác (như - làm theo một cách mù quáng).
tự động từ
- gợn mây trắng
- Le ciel se moutonnetrời gợn mây trắng